bọc hậu

bọc hậu

Trong trận đánh đó, tiểu đoàn chúng tôi được lệnh đánh bọc hậu quân địch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chiến thuật quân sự: Một chiến thuật tấn công hoặc uy hiếp từ phía sau, nhằm vào hậu phương hoặc tuyến sau của đối phương.
    • Hành động bất ngờ từ phía sau: Hành động tấn công, gây sức ép hoặc can thiệp một cách bất ngờ từ phía sau lưng đối thủ, thường trong các tình huống cạnh tranh, tranh luận hoặc xung đột.
  2. Động từ (thường dùng trong cụm "đánh bọc hậu"):

    • Thực hiện chiến thuật tấn công từ phía sau: Hành động quân sự nhằm vào phía sau đội hình hoặc căn cứ của đối phương.
    • Tấn công bất ngờ từ hướng không được phòng bị: Ám chỉ việc ra đòn hoặc hành động một cách mật, bất ngờ từ phía sau, nơi đối phương ít cảnh giác nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chiến thuật bọc hậu của quân ta đã khiến địch hoàn toàn bất ngờ. (Chiến thuật tấn công phía sau của quân ta đã khiến địch hoàn toàn bất ngờ.)
    • Đối thủ chính trị của ông ấy lo sợ một đòn bọc hậu từ các đồng minh . (Đối thủ chính trị của ông ấy lo sợ một đòn tấn công bất ngờ từ phía sau từ các đồng minh .)
  • Động từ (trong cụm "đánh bọc hậu"):

    • Trong trận đánh đó, tiểu đoàn chúng tôi được lệnh đánh bọc hậu quân địch. (Trong trận đánh đó, tiểu đoàn chúng tôi được lệnh tấn công vào phía sau quân địch.)
    • Họ không ngờ rằng đối thủ lại đánh bọc hậu bằng một bài báo tố cáo trên báo chí. (Họ không ngờ rằng đối thủ lại tấn công bất ngờ từ phía sau bằng một bài báo tố cáo trên báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị bọc hậu": Ở trong tình thế bị tấn công hoặc bị uy hiếp từ phía sau.

    • Đội bóng bị bọc hậu để thua một bàn không đáng . (Đội bóng bị tấn công từ phía sau để thua một bàn không đáng .)
  • "Mối đe dọa bọc hậu": Mối nguy hiểm tiềm ẩn đến từ phía sau hoặc từ bên trong.

    • Ngoài đối thủ trực diện, chúng ta còn phải cảnh giác với mối đe dọa bọc hậu. (Ngoài đối thủ trực diện, chúng ta còn phải cảnh giác với mối nguy hiểm đến từ phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh tập hậu: Có nghĩa tương tự "đánh bọc hậu", chỉ chiến thuật tấn công vào phía sau.
  • Tấn công phía sau: Cách diễn đạt mô tả trực tiếp hành động.
  • Đánh úp: Nhấn mạnh tính chất bất ngờ, mật của cuộc tấn công, có thể từ nhiều hướng, không nhất thiết phía sau.
Từ đồng nghĩa
  • Tập hậu: (Từ , ít dùng) Cùng nghĩa với "bọc hậu".
  • Đánh vào hậu phương: Tấn công vào khu vực phía sau, nơi cung cấp hậu cần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho từ này trong tiếng Việt, nhưng các cụm động từ cố định) - Đánh bọc hậu: (Cụm động từ cố định) Thực hiện chiến thuật bọc hậu. - Thực hiện bọc hậu: Hành động triển khai chiến thuật bọc hậu.

Thành ngữ liên quan

(Từ "bọc hậu" thường không nằm trong các thành ngữ cố định, nhưng được dùng với ý nghĩa ẩn dụ trong nhiều ngữ cảnh) - "Tránh đòn trước, không khéo bị bọc hậu": (Câu nói thường dùng) Cảnh báo việc chỉ chú ý đối phó với mối đe dọa trước mắt quên mất nguy cơ từ phía sau.